cutting off

Noun
  1. việc cắt hoặc mài đứt
    • the barber gave him a good cut
      Thợ cắt tóc tạo những đường cắt rất đẹp cho anh ta

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

cutting off
The barber is cutting off the ends of his hair.