cutting off

Học thuật
Thân thiện
cutting off

The barber is cutting off the ends of his hair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động cắt đứt, chặt đứt: Chỉ việc làm cho một vật bị tách rời hoặc ngừng lại bằng cách sử dụng dụng cụ sắc như dao, kéo, hoặc bằng lực.
    • Sự ngắt kết nối, sự chấm dứt: Chỉ việc làm gián đoạn hoặc chấm dứt hoàn toàn một thứ đó, chẳng hạn như nguồn cung cấp, mối quan hệ hoặc liên lạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cutting off of the tree branch was necessary for safety. (Việc chặt đứt cành cây cần thiết cho sự an toàn.)
    • After the argument, there was a complete cutting off of communication between them. (Sau cuộc tranh cãi, đã một sự cắt đứt hoàn toàn liên lạc giữa họ.)
    • The sudden cutting off of electricity left the whole neighborhood in darkness. (Sự ngắt điện đột ngột khiến cả khu phố chìm trong bóng tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the cutting off of supplies": việc cắt đứt nguồn tiếp tế.

    • The siege led to the cutting off of all supplies to the city. (Cuộc vây hãm dẫn đến việc cắt đứt mọi nguồn tiếp tế cho thành phố.)
  • "a clean cutting off": một sự cắt đứt sạch sẽ, dứt khoát.

    • The surgeon performed a clean cutting off of the damaged tissue. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một thủ thuật cắt bỏ hỏng thật sạch sẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cut off (cụm động từ): cắt đứt, ngắt.
  • Cut (động từ/danh từ): cắt; đường cắt, vết cắt.
Từ đồng nghĩa
  • Severance: sự cắt đứt, sự chấm dứt (quan hệ, hợp đồng).
  • Disconnection: sự ngắt kết nối, sự gián đoạn.
  • Amputation: sự cắt cụt (thường chỉ trong y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cut off: (cụm động từ) cắt đứt, cách ly, ngừng cung cấp.
    • They cut off the old part of the rope. (Họ đã cắt đứt phần của sợi dây.)
    • The village was cut off by the flood. (Ngôi làng bị cô lập bởi trận .)
    • The company cut off his funding. (Công ty đã ngừng cung cấp tài trợ cho anh ta.)
Thành ngữ liên quan
  • To cut off one's nose to spite one's face: Tự làm hại bản thân tức giận, giận chém thớt.

    • By quitting his job in anger, he cut off his nose to spite his face. (Bằng việc bỏ việc trong cơn tức giận, anh ta đã giận chém thớt.)
  • To cut off at the knees: Làm ai mất hết uy tín hoặc sức mạnh một cách đột ngột.

    • The scandal cut his political career off at the knees. (Vụ bê bối đã chặt đứt sự nghiệp chính trị của ông ta một cách đột ngột.)
cutting off

The barber is cutting off the ends of his hair.

Noun
  1. việc cắt hoặc mài đứt
    • the barber gave him a good cut
      Thợ cắt tóc tạo những đường cắt rất đẹp cho anh ta

Từ đồng nghĩa